thuốc viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạng thuốc được nén thành viên nhỏ: "thuốc viên" chỉ loại thuốc được bào chế dưới dạng một khối nhỏ, rắn, thường có hình tròn hoặc bầu dục, để uống hoặc ngậm.
- Một liều thuốc dạng viên: "thuốc viên" cũng dùng để chỉ một viên thuốc cụ thể trong một đơn thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ cho tôi một dạng thuốc nén thành viên để giảm đau.)
- (Mỗi ngày tôi dùng hai viên thuốc trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuốc viên sủi": thuốc viên tan nhanh trong nước, tạo thành dung dịch có bọt khí.
- Thuốc viên sủi vitamin C giúp tăng cường sức đề kháng. (Loại thuốc viên tan trong nước có vitamin C giúp tăng cường miễn dịch.)
"thuốc viên nén": thuốc viên được nén chặt bằng máy, thường có độ cứng cao.
- Thuốc viên nén paracetamol thường được dùng để hạ sốt. (Viên thuốc nén paracetamol thường được dùng để hạ sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Viên thuốc (danh từ): cách nói tương tự, nhấn mạnh vào hình dạng viên.
- Mỗi viên thuốc này chứa 500mg hoạt chất. (Mỗi viên thuốc này có 500mg thành phần chính.)
Thuốc bột (danh từ): thuốc ở dạng bột khô, không nén thành viên — trái ngược với thuốc viên.
- Thuốc bột thường phải pha với nước trước khi uống. (Thuốc bột cần hòa tan với nước trước khi dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Viên thuốc: dạng thuốc viên nhỏ, dễ uống.
- Thuốc con nhộng: thuốc viên có vỏ bọc gelatin bên ngoài.
- Thuốc nén: thuốc được nén thành viên cứng.
Thành ngữ liên quan
- Uống thuốc viên như uống kẹo: uống thuốc viên thường xuyên mà không sợ hãi, ví von với việc dễ dàng.
- Anh ấy uống thuốc viên như uống kẹo, chẳng bao giờ thấy khó khăn. (Anh ấy dùng thuốc viên một cách dễ dàng, không e ngại.)